Tỷ giá Dinar Bahrain sang Kyat Myanma hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Kyat Myanma cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = MMK
Cập nhật
1
BHD
=
5,557.04
MMK
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BHD = K5,557.04 MMK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MMK = .د.ب0.00017995 BHD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
K5,557.04
Hiện tại
K5,557.04
Cao nhất
K5,563.75
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Kyat Myanma
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/MMK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang MMK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5,557.04 MMK
2026-11-06
24 giờ qua
-7.20028 MMK
-0.13%
7 ngày qua
-7.952304 MMK
-0.14%
30 ngày qua
-16.297171 MMK
-0.29%
1 năm qua
-12.307885 MMK
-0.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Thấp nhất
5,532.35 Hôm nay
5,557.04 Cao nhất
5,618.12
5,532.35 Hôm nay
5,557.04 Cao nhất
5,618.12
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
-0.27%
Tháng 1
+0.63%
Tháng 2
-0.27%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
+0.31%
Tháng 7
-0.31%
Tháng 8
Tháng 9
+
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/MMK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang MMK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 5,629.51 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5,116.34 MMK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4,692.8
–
5,604.04
MMK
Năm biến động
+18.21%
2023
Tỷ giá trung bình
5,570.28 MMK
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
5,517.68
–
5,636.96
MMK
Năm ổn định
-0.05%
2024
Tỷ giá trung bình
5,629.51 MMK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5,536.98
–
8,621.33
MMK
Năm biến động
-0.15%
2025
Tỷ giá trung bình
5,568.65 MMK
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
5,478.29
–
5,624.71
MMK
Năm ổn định
+0.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5,565.14 MMK
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
5,532.35
–
5,613.27
MMK
Năm ổn định
-0.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.