Tỷ giá Yên Nhật sang Kyat Myanma hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Kyat Myanma cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = MMK

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Kyat Myanma 13.30119555 MMK
+0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất K13.24981544 Hiện tại K13.30119555 Cao nhất K13.30299515
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Kyat Myanma

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/MMK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang MMK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.30119555 MMK
2026-11-06
24 giờ qua
+0.017467 MMK
+0.13%
7 ngày qua
-0.004238 MMK
-0.03%
30 ngày qua
+0.019559 MMK
+0.15%
1 năm qua
-0.41589 MMK
-3.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
12.81419548
Hôm nay
13.30119555
Cao nhất
13.78760173
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.90%
Tháng 12
+1.31%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
-1.60%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-1.45%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
+3.24%
Tháng 7
-1.48%
Tháng 8
+1.79%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/MMK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang MMK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 14.97192075 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 14.69805476 MMK
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
13.31725994 – 16.01771742 MMK
Năm biến động +3.67%
2023
Tỷ giá trung bình 14.97192075 MMK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.80944861 – 16.42093269 MMK
Năm biến động -6.98%
2024
Tỷ giá trung bình 14.01415942 MMK
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
13.1211391 – 20.64602276 MMK
Năm biến động -10.80%
2025
Tỷ giá trung bình 14.03652847 MMK
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
13.25286341 – 14.90702648 MMK
Năm biến động +0.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13.29156021 MMK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.81419548 – 13.78760173 MMK
Năm ổn định -0.70%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.