Tỷ giá Dinar Bahrain sang Kwacha Malawi hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Kwacha Malawi cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = MWK

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Kwacha Malawi 4,593.61 MWK
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất MK4,592.56 Hiện tại MK4,593.61 Cao nhất MK4,596.36
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Kwacha Malawi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/MWK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang MWK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4,593.61 MWK
2026-11-05
24 giờ qua
+0.406798 MWK
+0.01%
7 ngày qua
+1.649151 MWK
+0.04%
30 ngày qua
-3.085294 MWK
-0.07%
1 năm qua
-8.944462 MWK
-0.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
4,554.23
Hôm nay
4,593.61
Cao nhất
4,632.91
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
-0.18%
Tháng 1
-0.20%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
-0.22%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
-0.05%
Tháng 7
-0.03%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
-0.21%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/MWK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang MWK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 4,602.26 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2,476.22 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2,116.02 – 2,739.03 MWK
Năm biến động +25.99%
2023
Tỷ giá trung bình 3,016.85 MWK
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
2,683.78 – 4,489.4 MWK
Năm biến động +63.62%
2024
Tỷ giá trung bình 4,571.57 MWK
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
4,428.51 – 4,624.44 MWK
BHD tăng giá +2.96%
2025
Tỷ giá trung bình 4,602.26 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4,563.18 – 4,632.91 MWK
Năm ổn định +0.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4,596.12 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4,554.23 – 4,627.88 MWK
Năm ổn định -0.21%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.