Tỷ giá Dinar Bahrain sang Metical Mozambique hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Metical Mozambique cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = MZN
Cập nhật
1
BHD
=
169.12327397
MZN
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BHD = MT169.12327397 MZN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MZN = .د.ب0.00591285 BHD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MT169.12327397
Hiện tại
MT169.12327397
Cao nhất
MT169.32760165
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Metical Mozambique
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/MZN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang MZN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
169.12327397 MZN
2026-11-06
24 giờ qua
-0.219134 MZN
-0.13%
7 ngày qua
-0.242021 MZN
-0.14%
30 ngày qua
-0.469446 MZN
-0.28%
1 năm qua
-0.511225 MZN
-0.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
168.16440326 Hôm nay
169.12327397 Cao nhất
171.10963324
168.16440326 Hôm nay
169.12327397 Cao nhất
171.10963324
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.01%
Tháng 12
-0.51%
Tháng 1
+0.86%
Tháng 2
-0.20%
Tháng 3
-0.14%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
+0.14%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-0.30%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
+
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/MZN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang MZN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 169.585794 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
169.39851468 MZN
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
168.36836679
–
170.41709082
MZN
Năm ổn định
+0.10%
2023
Tỷ giá trung bình
169.49388215 MZN
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
168.03180801
–
171.78895228
MZN
Năm ổn định
-0.15%
2024
Tỷ giá trung bình
169.52892932 MZN
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
163.11734633
–
170.57552475
MZN
Năm ổn định
+0.12%
2025
Tỷ giá trung bình
169.585794 MZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
166.88163962
–
171.31503202
MZN
Năm ổn định
+0.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
169.339868 MZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
168.16440326
–
170.79418504
MZN
Năm ổn định
-0.24%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.