Tỷ giá Dinar Bahrain sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = PLN

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Zloty Ba Lan 10.46956602 PLN
+0.58% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất zł10.39482511 Hiện tại zł10.46956602 Cao nhất zł10.46956602
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang PLN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.46956602 PLN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.060296 PLN
+0.58%
7 ngày qua
+0.032157 PLN
+0.31%
30 ngày qua
+0.112072 PLN
+1.08%
1 năm qua
+0.673014 PLN
+6.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
9.25055184
Hôm nay
10.46956602
Cao nhất
10.50081015
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.29%
Tháng 12
-1.17%
Tháng 1
+1.16%
Tháng 2
+3.02%
Tháng 3
-1.92%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
+3.61%
Tháng 6
-0.65%
Tháng 7
-0.53%
Tháng 8
+3.00%
Tháng 9
+2.48%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang PLN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 11.8255268 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.8255268 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.44175193 – 13.26230868 PLN
Năm biến động +8.69%
2023
Tỷ giá trung bình 11.14008592 PLN
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
10.3211715 – 11.91291525 PLN
Năm biến động -10.45%
2024
Tỷ giá trung bình 10.56579004 PLN
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
10.08885275 – 12.19227237 PLN
Năm biến động -10.08%
2025
Tỷ giá trung bình 9.97037374 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.4832527 – 11.05547854 PLN
Năm biến động -12.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.20931966 PLN
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
9.25055184 – 10.50081015 PLN
Năm biến động +10.00%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.