Tỷ giá Nhân dân tệ sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = PLN

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Zloty Ba Lan 0.58921648 PLN
+0.67% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất zł0.58375823 Hiện tại zł0.58921648 Cao nhất zł0.58921648
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang PLN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.58921648 PLN
2026-11-06
24 giờ qua
+0.003921 PLN
+0.67%
7 ngày qua
-0.000972 PLN
-0.16%
30 ngày qua
+0.010038 PLN
+1.73%
1 năm qua
+0.072125 PLN
+13.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.50135061
Hôm nay
0.58921648
Cao nhất
0.59446052
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.21%
Tháng 12
-0.26%
Tháng 1
+1.90%
Tháng 2
+2.75%
Tháng 3
-1.24%
Tháng 4
+1.18%
Tháng 5
+3.00%
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
+3.27%
Tháng 9
+3.21%
Tháng 10
-0.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang PLN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.66227202 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.66227202 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.61848701 – 0.72660011 PLN
Năm biến động +0.05%
2023
Tỷ giá trung bình 0.5941241 PLN
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.54471212 – 0.65597973 PLN
Năm biến động -12.53%
2024
Tỷ giá trung bình 0.55475188 PLN
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.53418582 – 0.65088436 PLN
Năm biến động -12.98%
2025
Tỷ giá trung bình 0.52265955 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.50245979 – 0.57256359 PLN
Năm biến động -9.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.57442519 PLN
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.50135061 – 0.59446052 PLN
Năm biến động +14.89%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.