Tỷ giá Dinar Bahrain sang Bảng St. Helena hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Bảng St. Helena cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Bảng St. Helena. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = SHP

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Bảng St. Helena 1.9690605 SHP
-0.45% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £1.96255473 Hiện tại £1.9690605 Cao nhất £1.9690605
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Bảng St. Helena

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang SHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/SHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang SHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.9690605 SHP
2026-11-05
24 giờ qua
-0.008928 SHP
-0.45%
7 ngày qua
-0.021908 SHP
-1.10%
30 ngày qua
-0.040115 SHP
-2.00%
1 năm qua
-0.050939 SHP
-2.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.91605911
Hôm nay
1.9690605
Cao nhất
2.03359314
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.76%
Tháng 12
-1.88%
Tháng 1
+2.14%
Tháng 2
+1.12%
Tháng 3
-2.24%
Tháng 4
+1.10%
Tháng 5
+1.73%
Tháng 6
-1.18%
Tháng 7
-0.77%
Tháng 8
+1.88%
Tháng 9
-0.98%
Tháng 10
-0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/SHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang SHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.15257992 SHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.15257992 SHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.93472691 – 2.47904362 SHP
Năm biến động +11.96%
2023
Tỷ giá trung bình 2.13433545 SHP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
2.02006955 – 2.24135261 SHP
BHD giảm giá -5.20%
2024
Tỷ giá trung bình 2.07679342 SHP
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
1.97664535 – 2.14772097 SHP
Năm ổn định +1.94%
2025
Tỷ giá trung bình 2.01392122 SHP
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
1.92985816 – 2.17900627 SHP
Năm biến động -6.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.98688294 SHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.91605911 – 2.01385136 SHP
Năm ổn định

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.