Tỷ giá Dinar Bahrain sang Bạc (ounce) hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Bạc (ounce) cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Bạc (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = XAG
Cập nhật
1
BHD
=
0.05072833
XAG
+0.68% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BHD = XAG0.05072833 XAG
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAG = .د.ب19.71284937 BHD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
XAG0.05006144
Hiện tại
XAG0.05072833
Cao nhất
XAG0.05160825
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Bạc (ounce)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/XAG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang XAG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05072833 XAG
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000345 XAG
+0.68%
7 ngày qua
-0.000434 XAG
-0.85%
30 ngày qua
+0.00739 XAG
+17.05%
1 năm qua
-0.00419 XAG
-7.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
0.02269834 Hôm nay
0.05072833 Cao nhất
0.05537851
0.02269834 Hôm nay
0.05072833 Cao nhất
0.05537851
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-18.84%
Tháng 12
-32.46%
Tháng 1
+38.23%
Tháng 2
+1.81%
Tháng 3
+1.53%
Tháng 4
+0.50%
Tháng 5
+27.96%
Tháng 6
+3.36%
Tháng 7
-13.60%
Tháng 8
+6.13%
Tháng 9
+22.95%
Tháng 10
-6.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/XAG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang XAG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.12294363 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12294363 XAG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10071931
–
0.14912632
XAG
Năm biến động
-2.61%
2023
Tỷ giá trung bình
0.11361902 XAG
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.10179916
–
0.13249401
XAG
Năm biến động
+0.48%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09513561 XAG
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.07626388
–
0.12011742
XAG
Năm biến động
-17.34%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06962094 XAG
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.0334236
–
0.0919656
XAG
Năm biến động
-59.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04481254 XAG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02269834
–
0.05442242
XAG
Năm biến động
+36.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.