Tỷ giá Bạc (ounce) sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Bạc (ounce) sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Bạc (ounce) đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XAG = BHD
Cập nhật
1
XAG
=
19.37674852
BHD
-1.69% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XAG = .د.ب19.37674852 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = XAG0.05160825 XAG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
.د.ب19.37674852
Hiện tại
.د.ب19.37674852
Cao nhất
.د.ب19.97545368
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạc (ounce) sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAG sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XAG/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAG sang BHD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
19.37674852 BHD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.333397 BHD
-1.69%
7 ngày qua
-0.308866 BHD
-1.57%
30 ngày qua
-3.743264 BHD
-16.19%
1 năm qua
+1.270471 BHD
+7.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
18.05754457 Hôm nay
19.37674852 Cao nhất
44.05608298
18.05754457 Hôm nay
19.37674852 Cao nhất
44.05608298
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+23.21%
Tháng 12
+48.07%
Tháng 1
-27.65%
Tháng 2
-1.78%
Tháng 3
-1.51%
Tháng 4
-0.50%
Tháng 5
-21.85%
Tháng 6
-3.25%
Tháng 7
+15.74%
Tháng 8
-5.78%
Tháng 9
-18.67%
Tháng 10
+4.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XAG/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAG sang BHD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 22.75670651 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.21919217 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.70572448
–
9.9285826
BHD
Năm biến động
+2.68%
2023
Tỷ giá trung bình
8.8238062 BHD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
7.54751128
–
9.82326401
BHD
Năm biến động
-0.48%
2024
Tỷ giá trung bình
10.65940758 BHD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
8.32518691
–
13.11236797
BHD
Năm biến động
+20.97%
2025
Tỷ giá trung bình
15.14047896 BHD
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
10.87363079
–
29.91897933
BHD
Năm biến động
+147.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
22.75670651 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
18.37477977
–
44.05608298
BHD
Năm biến động
-28.07%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.