Tỷ giá Dinar Bahrain sang Quyền Rút vốn Đặc biệt hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Quyền Rút vốn Đặc biệt cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Quyền Rút vốn Đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = XDR
Cập nhật
1
BHD
=
1.94252849
XDR
+0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BHD = SDR1.94252849 XDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 XDR = .د.ب0.51479296 BHD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
SDR1.94107256
Hiện tại
SDR1.94252849
Cao nhất
SDR1.94278595
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Quyền Rút vốn Đặc biệt
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/XDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang XDR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.94252849 XDR
2026-11-04
24 giờ qua
+0.006854 XDR
+0.35%
7 ngày qua
+0.004423 XDR
+0.23%
30 ngày qua
-0.006058 XDR
-0.31%
1 năm qua
+0.062595 XDR
+3.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
1.80426099 Hôm nay
1.94252849 Cao nhất
1.95436136
1.80426099 Hôm nay
1.94252849 Cao nhất
1.95436136
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.11%
Tháng 12
-1.27%
Tháng 1
+0.93%
Tháng 2
+2.73%
Tháng 3
-1.91%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+2.35%
Tháng 6
-0.64%
Tháng 7
+2.81%
Tháng 8
+0.33%
Tháng 9
+
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/XDR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang XDR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.99848944 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BHD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.93490269 XDR
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
1.87698679
–
2.09392844
XDR
BHD tăng giá
+5.48%
2023
Tỷ giá trung bình
1.9884189 XDR
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
1.95441896
–
2.027217
XDR
Năm ổn định
-0.90%
2024
Tỷ giá trung bình
1.99848944 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.95618287
–
2.03585899
XDR
BHD tăng giá
+2.87%
2025
Tỷ giá trung bình
1.91416821 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.82463479
–
2.05411614
XDR
Năm biến động
-9.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.92584796 XDR
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
1.80426099
–
1.952289
XDR
BHD tăng giá
+5.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.