Tỷ giá Franc Burundi sang Đô la Australia hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Đô la Australia cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = AUD
Cập nhật
1
BIF
=
0.00047438
AUD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BIF = $0.00047438 AUD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AUD = FBu2,108.01 BIF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.00047256
Hiện tại
$0.00047438
Cao nhất
$0.00047521
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Đô la Australia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BIF/AUD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang AUD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00047438 AUD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000000 AUD
-0.07%
7 ngày qua
-0.000001 AUD
-0.28%
30 ngày qua
-0.000006 AUD
-1.27%
1 năm qua
-0.000045 AUD
-8.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
0.00046279 Hôm nay
0.00047438 Cao nhất
0.00052601
0.00046279 Hôm nay
0.00047438 Cao nhất
0.00052601
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.11%
Tháng 12
-4.35%
Tháng 1
-1.67%
Tháng 2
+1.99%
Tháng 3
-4.02%
Tháng 4
+0.47%
Tháng 5
+3.76%
Tháng 6
-2.52%
Tháng 7
-2.04%
Tháng 8
+2.67%
Tháng 9
-1.15%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BIF/AUD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang AUD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00070611 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BIF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00070611 AUD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00064673
–
0.00078619
AUD
Năm biến động
+3.72%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0006031 AUD
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.0005122
–
0.00073509
AUD
Năm biến động
-27.39%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00052569 AUD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.00049907
–
0.00054667
AUD
BIF tăng giá
+6.31%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00052466 AUD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.00050247
–
0.00056477
AUD
Năm biến động
-7.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00047734 AUD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00046279
–
0.0005066
AUD
BIF giảm giá
-6.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.