Tỷ giá Franc Burundi sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = BMD
Cập nhật
1
BIF
=
0.00033364
BMD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BIF = $0.00033364 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = FBu2,997.28 BIF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00033364
Hiện tại
$0.00033364
Cao nhất
$0.00033364
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BIF/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang BMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00033364 BMD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BMD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BMD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 BMD
0.11%
1 năm qua
-0.000007 BMD
-2.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
0.00033145 Hôm nay
0.00033364 Cao nhất
0.00034888
0.00033145 Hôm nay
0.00033364 Cao nhất
0.00034888
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.17%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
+0.82%
Tháng 2
-0.16%
Tháng 3
-0.22%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
-0.80%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
-0.23%
Tháng 9
+0.02%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BIF/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang BMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00048974 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00048974 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00048114
–
0.00050538
BMD
BIF giảm giá
-2.84%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00040146 BMD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.00034959
–
0.00048767
BMD
Năm biến động
-27.52%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00034672 BMD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.0003376
–
0.00035194
BMD
BIF giảm giá
-3.42%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00033817 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0003326
–
0.00034335
BMD
Năm ổn định
-0.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00033409 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00033145
–
0.00034888
BMD
Năm ổn định
-1.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.