Tỷ giá Franc Burundi sang Bảng Quần đảo Falkland hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Bảng Quần đảo Falkland cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Bảng Quần đảo Falkland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = FKP
Cập nhật
1
BIF
=
0.000247
FKP
-0.42% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BIF = £0.000247 FKP
Tỷ giá nghịch đảo
1 FKP = FBu4,048.52 BIF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£0.0002468
Hiện tại
£0.000247
Cao nhất
£0.00024881
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Bảng Quần đảo Falkland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang FKP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BIF/FKP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang FKP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.000247 FKP
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000001 FKP
-0.42%
7 ngày qua
-0.000003 FKP
-1.34%
30 ngày qua
-0.000004 FKP
-1.58%
1 năm qua
-0.000011 FKP
-4.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
0.00024374 Hôm nay
0.000247 Cao nhất
0.00025972
0.00024374 Hôm nay
0.000247 Cao nhất
0.00025972
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.92%
Tháng 12
-1.76%
Tháng 1
+2.33%
Tháng 2
+1.24%
Tháng 3
-2.41%
Tháng 4
+1.10%
Tháng 5
+1.73%
Tháng 6
-2.28%
Tháng 7
-0.39%
Tháng 8
+1.66%
Tháng 9
-0.97%
Tháng 10
-0.82%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BIF/FKP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang FKP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00039723 FKP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00039723 FKP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00036403
–
0.00045433
FKP
Năm biến động
+8.68%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00032344 FKP
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.00026901
–
0.00040673
FKP
Năm biến động
-31.13%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00027136 FKP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.00025704
–
0.00028249
FKP
Năm ổn định
-1.77%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00025667 FKP
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00024549
–
0.00027923
FKP
Năm biến động
-7.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00025039 FKP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00024374
–
0.00025972
FKP
Năm ổn định
-1.49%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.