Tỷ giá Peso Mexico sang Bảng Quần đảo Falkland hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Bảng Quần đảo Falkland cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Bảng Quần đảo Falkland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = FKP
Cập nhật
1
MXN
=
0.03973024
FKP
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = £0.03973024 FKP
Tỷ giá nghịch đảo
1 FKP = $25.16974174 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
£0.03969797
Hiện tại
£0.03973024
Cao nhất
£0.03977812
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Bảng Quần đảo Falkland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang FKP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/FKP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang FKP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03973024 FKP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000003 FKP
-0.01%
7 ngày qua
-0.000198 FKP
-0.50%
30 ngày qua
-0.001861 FKP
-4.47%
1 năm qua
-0.00145 FKP
-3.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
0.03940881 Hôm nay
0.03973024 Cao nhất
0.04380886
0.03940881 Hôm nay
0.03973024 Cao nhất
0.04380886
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.18%
Tháng 12
+1.50%
Tháng 1
+2.74%
Tháng 2
-1.88%
Tháng 3
-0.24%
Tháng 4
+1.56%
Tháng 5
+0.77%
Tháng 6
-0.30%
Tháng 7
+1.55%
Tháng 8
-4.28%
Tháng 9
-4.72%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/FKP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang FKP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.04539183 FKP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MXN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0403965 FKP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.03571759
–
0.04582612
FKP
Năm biến động
+17.68%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04539183 FKP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04236302
–
0.04748854
FKP
Năm biến động
+9.23%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04298951 FKP
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.03794705
–
0.04845504
FKP
Năm biến động
-17.26%
2025
Tỷ giá trung bình
0.039555 FKP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03753447
–
0.04175225
FKP
MXN tăng giá
+7.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04131107 FKP
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.03940881
–
0.04380886
FKP
MXN giảm giá
-3.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.