Tỷ giá Franc Burundi sang Lari Georgia hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Lari Georgia cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Lari Georgia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = GEL

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Lari Georgia 0.00086213 GEL
-1.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₾0.00086213 Hiện tại ₾0.00086213 Cao nhất ₾0.00087074
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Lari Georgia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/GEL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang GEL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00086213 GEL
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000009 GEL
-1.06%
7 ngày qua
-0.000002 GEL
-0.29%
30 ngày qua
+0.000004 GEL
+0.51%
1 năm qua
-0.00006 GEL
-6.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00085515
Hôm nay
0.00086213
Cao nhất
0.00095244
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.17%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
-0.12%
Tháng 2
+0.22%
Tháng 3
-0.41%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-0.91%
Tháng 6
-1.55%
Tháng 7
-0.53%
Tháng 8
-0.23%
Tháng 9
-0.36%
Tháng 10
-0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/GEL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang GEL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00142824 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BIF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00142824 GEL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00127502 – 0.0017101 GEL
Năm biến động -15.24%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00105177 GEL
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.00090071 – 0.00130941 GEL
Năm biến động -27.93%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00094235 GEL
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.00092041 – 0.0010009 GEL
Năm ổn định +1.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00092619 GEL
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.00090104 – 0.00097781 GEL
BIF giảm giá -4.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00087137 GEL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00085515 – 0.00095244 GEL
BIF giảm giá -5.30%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.