Tỷ giá Franc Burundi sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = KRW

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Won Hàn Quốc 0.4543028 KRW
+1.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₩0.44980389 Hiện tại ₩0.4543028 Cao nhất ₩0.45517637
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang KRW.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.4543028 KRW
2026-11-06
24 giờ qua
+0.00487 KRW
+1.08%
7 ngày qua
+0.008788 KRW
+1.97%
30 ngày qua
+0.008761 KRW
+1.97%
1 năm qua
-0.040286 KRW
-8.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.44054417
Hôm nay
0.4543028
Cao nhất
0.52274882
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.02%
Tháng 12
+0.32%
Tháng 1
+0.05%
Tháng 2
+4.31%
Tháng 3
-2.71%
Tháng 4
+2.59%
Tháng 5
+2.50%
Tháng 6
-7.88%
Tháng 7
-5.12%
Tháng 8
-1.54%
Tháng 9
-1.76%
Tháng 10
+2.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang KRW.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.63232423 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.63232423 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.5926114 – 0.7032373 KRW
Năm biến động +3.13%
2023
Tỷ giá trung bình 0.52349599 KRW
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.44646192 – 0.64920555 KRW
Năm biến động -25.61%
2024
Tỷ giá trung bình 0.47264338 KRW
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.45242278 – 0.49984244 KRW
BIF tăng giá +10.30%
2025
Tỷ giá trung bình 0.48074735 KRW
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.45529208 – 0.50099074 KRW
BIF giảm giá -2.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.45643824 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.44054417 – 0.52274882 KRW
Năm biến động -6.86%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.