Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Franc Burundi cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = BIF
Cập nhật
1
KRW
=
2.20706849
BIF
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KRW = FBu2.20706849 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = ₩0.4530897 KRW
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
FBu2.1962035
Hiện tại
FBu2.20706849
Cao nhất
FBu2.21259677
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KRW/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang BIF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.20706849 BIF
2026-11-07
24 giờ qua
-0.001122 BIF
-0.05%
7 ngày qua
-0.04319 BIF
-1.92%
30 ngày qua
-0.035582 BIF
-1.59%
1 năm qua
+0.185185 BIF
+9.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
1.91296462 Hôm nay
2.20706849 Cao nhất
2.26991994
1.91296462 Hôm nay
2.20706849 Cao nhất
2.26991994
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.07%
Tháng 12
-0.32%
Tháng 1
-0.05%
Tháng 2
-4.13%
Tháng 3
+2.79%
Tháng 4
-2.52%
Tháng 5
-2.44%
Tháng 6
+8.55%
Tháng 7
+5.39%
Tháng 8
+1.56%
Tháng 9
+1.79%
Tháng 10
-1.81%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KRW/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang BIF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.19524482 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.58515404 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.4219951
–
1.68744644
BIF
Năm biến động
-3.04%
2023
Tỷ giá trung bình
1.95064897 BIF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
1.5403442
–
2.23983269
BIF
Năm biến động
+34.43%
2024
Tỷ giá trung bình
2.11656886 BIF
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
2.00063044
–
2.21032194
BIF
KRW giảm giá
-9.33%
2025
Tỷ giá trung bình
2.08166528 BIF
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
1.9960449
–
2.19639226
BIF
KRW tăng giá
+2.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.19524482 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.91296462
–
2.26991994
BIF
Năm biến động
+7.65%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.