Tỷ giá Franc Burundi sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Sol Peru cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = PEN
Cập nhật
1
BIF
=
0.00115387
PEN
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BIF = S/.0.00115387 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = FBu866.65108152 BIF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
S/.0.00115336
Hiện tại
S/.0.00115387
Cao nhất
S/.0.00115413
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BIF/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang PEN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00115387 PEN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000001 PEN
+0.05%
7 ngày qua
+0.000003 PEN
+0.24%
30 ngày qua
+0.000005 PEN
+0.46%
1 năm qua
+0.000011 PEN
+0.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
0.00112015 Hôm nay
0.00115387 Cao nhất
0.00121566
0.00112015 Hôm nay
0.00115387 Cao nhất
0.00121566
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.15%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
+0.21%
Tháng 2
+4.14%
Tháng 3
+1.12%
Tháng 4
-2.94%
Tháng 5
+0.58%
Tháng 6
-1.87%
Tháng 7
-0.30%
Tháng 8
+2.18%
Tháng 9
+0.39%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BIF/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang PEN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00187721 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00187721 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00178676
–
0.00199699
PEN
BIF giảm giá
-7.35%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00150348 PEN
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.00125815
–
0.00188397
PEN
Năm biến động
-29.31%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0013011 PEN
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.00125925
–
0.00135724
PEN
Năm ổn định
-2.00%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00120657 PEN
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00112995
–
0.00128769
PEN
Năm biến động
-10.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00114667 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00112015
–
0.00121566
PEN
Năm ổn định
+1.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.