Tỷ giá Franc Burundi sang Bảng St. Helena hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Bảng St. Helena cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Bảng St. Helena. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = SHP
Cập nhật
1
BIF
=
0.0002502
SHP
+0.83% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BIF = £0.0002502 SHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SHP = FBu3,996.79 BIF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£0.0002468
Hiện tại
£0.0002502
Cao nhất
£0.0002502
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Bảng St. Helena
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang SHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BIF/SHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang SHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0002502 SHP
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000002 SHP
+0.83%
7 ngày qua
+0.000001 SHP
+0.54%
30 ngày qua
-0.000001 SHP
-0.41%
1 năm qua
-0.000008 SHP
-3.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
0.00024374 Hôm nay
0.0002502 Cao nhất
0.00025972
0.00024374 Hôm nay
0.0002502 Cao nhất
0.00025972
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.92%
Tháng 12
-1.76%
Tháng 1
+2.33%
Tháng 2
+1.24%
Tháng 3
-2.41%
Tháng 4
+1.10%
Tháng 5
+1.73%
Tháng 6
-2.28%
Tháng 7
-0.39%
Tháng 8
+1.66%
Tháng 9
-0.97%
Tháng 10
+0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BIF/SHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang SHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00039723 SHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00039723 SHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00036403
–
0.00045433
SHP
Năm biến động
+8.68%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00032344 SHP
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.00026901
–
0.00040673
SHP
Năm biến động
-31.13%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00027136 SHP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.00025704
–
0.00028249
SHP
Năm ổn định
-1.77%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00025667 SHP
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00024549
–
0.00027923
SHP
Năm biến động
-7.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00025038 SHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00024374
–
0.00025972
SHP
Năm ổn định
-0.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.