Tỷ giá Franc Burundi sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = STD

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Dobra São Tomé và Príncipe 7.43401917 STD
+0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Db7.43401917 Hiện tại Db7.43401917 Cao nhất Db7.43401917
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang STD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.43401917 STD
2026-11-01
24 giờ qua
+0.010142 STD
+0.14%
7 ngày qua
+0.001329 STD
+0.02%
30 ngày qua
+0.008431 STD
+0.11%
1 năm qua
-0.165528 STD
-2.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
7.38524434
Hôm nay
7.43401917
Cao nhất
7.77367781
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.17%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
+0.82%
Tháng 2
-0.16%
Tháng 3
-0.22%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
-0.80%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
-0.23%
Tháng 9
+0.02%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang STD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 10.85594061 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.85594061 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.16846412 – 11.53452414 STD
Năm biến động +4.77%
2023
Tỷ giá trung bình 9.08088781 STD
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
7.78940078 – 11.13062936 STD
Năm biến động -29.24%
2024
Tỷ giá trung bình 7.72558737 STD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
7.52227258 – 7.84187929 STD
BIF giảm giá -3.42%
2025
Tỷ giá trung bình 7.53494742 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.41084455 – 7.65040343 STD
Năm ổn định -0.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.44409239 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.38524434 – 7.77367781 STD
Năm ổn định -1.23%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.