Tỷ giá Franc Burundi sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = USD
Cập nhật
1
BIF
=
0.00033228
USD
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BIF = $0.00033228 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = FBu3,009.55 BIF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00033228
Hiện tại
$0.00033228
Cao nhất
$0.00033364
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BIF/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang USD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00033228 USD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000001 USD
-0.41%
7 ngày qua
-0.000002 USD
-0.47%
30 ngày qua
-0.000001 USD
-0.40%
1 năm qua
-0.000007 USD
-2.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
0.00033145 Hôm nay
0.00033228 Cao nhất
0.00034888
0.00033145 Hôm nay
0.00033228 Cao nhất
0.00034888
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.17%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
+0.82%
Tháng 2
-0.16%
Tháng 3
-0.22%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
-0.80%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
-0.23%
Tháng 9
+0.02%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BIF/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang USD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00048974 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00048974 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00048114
–
0.00050538
USD
BIF giảm giá
-2.84%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00040146 USD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.00034959
–
0.00048767
USD
Năm biến động
-27.52%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00034672 USD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.0003376
–
0.00035194
USD
BIF giảm giá
-3.42%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00033817 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0003326
–
0.00034335
USD
Năm ổn định
-0.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00033407 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00033145
–
0.00034888
USD
Năm ổn định
-1.63%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.