Tỷ giá Đô la Mỹ sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Đô la Mỹ sang Franc Burundi cho thấy 1 Đô la Mỹ đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 USD = BIF
Cập nhật
1
USD
=
3,005.16
BIF
+0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 USD = FBu3,005.16 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = $0.00033276 USD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
FBu2,997.28
Hiện tại
FBu3,005.16
Cao nhất
FBu3,009.55
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của USD sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá USD/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 USD sang BIF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3,005.16 BIF
2026-11-02
24 giờ qua
+7.889095 BIF
+0.26%
7 ngày qua
+14.278063 BIF
+0.48%
30 ngày qua
+7.664119 BIF
+0.26%
1 năm qua
+60.618526 BIF
+2.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
2,866.31 Hôm nay
3,005.16 Cao nhất
3,017.07
2,866.31 Hôm nay
3,005.16 Cao nhất
3,017.07
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.17%
Tháng 12
+0.15%
Tháng 1
-0.81%
Tháng 2
+0.16%
Tháng 3
+0.22%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
+0.81%
Tháng 7
-0.08%
Tháng 8
+0.23%
Tháng 9
-0.02%
Tháng 10
+0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá USD/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 USD sang BIF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2,993.53 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2,042.15 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1,978.7
–
2,078.4
BIF
USD tăng giá
+2.92%
2023
Tỷ giá trung bình
2,548.41 BIF
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
2,050.56
–
2,860.53
BIF
Năm biến động
+37.97%
2024
Tỷ giá trung bình
2,884.43 BIF
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
2,841.39
–
2,962.11
BIF
USD tăng giá
+3.54%
2025
Tỷ giá trung bình
2,957.21 BIF
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
2,912.5
–
3,006.65
BIF
Năm ổn định
+0.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2,993.53 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2,866.31
–
3,017.07
BIF
Năm ổn định
+1.51%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.