Tỷ giá Franc Burundi sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = XCD

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Đô la Đông Caribê 0.00089799 XCD
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.00089799 Hiện tại $0.00089799 Cao nhất $0.00090167
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang XCD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00089799 XCD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000004 XCD
-0.41%
7 ngày qua
-0.000006 XCD
-0.63%
30 ngày qua
-0.000004 XCD
-0.40%
1 năm qua
-0.00002 XCD
-2.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00089575
Hôm nay
0.00089799
Cao nhất
0.00094287
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.17%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
+0.82%
Tháng 2
-0.16%
Tháng 3
-0.22%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
-0.80%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
-0.23%
Tháng 9
+0.02%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang XCD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00132354 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00132354 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0013003 – 0.00136582 XCD
BIF giảm giá -2.84%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00108498 XCD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.00094477 – 0.00131796 XCD
Năm biến động -27.52%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00093703 XCD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00091237 – 0.00095114 XCD
BIF giảm giá -3.42%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00091385 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00089886 – 0.00092791 XCD
Năm ổn định -0.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00090282 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00089575 – 0.00094287 XCD
Năm ổn định -1.63%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.