Tỷ giá Đô la Bermuda sang Kwanza Angola hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Kwanza Angola cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Kwanza Angola. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = AOA

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Kwanza Angola 913 AOA
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Kz913 Hiện tại Kz913 Cao nhất Kz913
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Kwanza Angola

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang AOA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/AOA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang AOA.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
913 AOA
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 AOA
0.00%
7 ngày qua
0.000000 AOA
0.00%
30 ngày qua
0.000000 AOA
0.00%
1 năm qua
-2.326 AOA
-0.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
911.5449
Hôm nay
913
Cao nhất
918
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.32%
Tháng 12
+0.52%
Tháng 1
+0.18%
Tháng 2
Tháng 3
-0.07%
Tháng 4
-0.18%
Tháng 5
-0.06%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
+
Tháng 9
-0.36%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/AOA trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang AOA.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 914.58832538 AOA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 460.61890205 AOA
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
402.9935 – 554.389014 AOA
Năm biến động -8.52%
2023
Tỷ giá trung bình 686.51793659 AOA
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
503.1728 – 832.5 AOA
Năm biến động +64.76%
2024
Tỷ giá trung bình 871.68031242 AOA
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
828.2765 – 954.5 AOA
Năm biến động +9.90%
2025
Tỷ giá trung bình 914.58832538 AOA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
911.5449 – 917.5 AOA
Năm ổn định +0.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 914.49214476 AOA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
911.968 – 918 AOA
Năm ổn định +0.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.