Tỷ giá Đô la Bermuda sang Franc Djibouti hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Franc Djibouti cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = DJF

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Franc Djibouti 178.578049 DJF
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Fdj177.849129 Hiện tại Fdj178.578049 Cao nhất Fdj178.578049
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Franc Djibouti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/DJF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang DJF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
178.578049 DJF
2026-11-02
24 giờ qua
+0.72892 DJF
+0.41%
7 ngày qua
+0.633612 DJF
+0.36%
30 ngày qua
-0.121951 DJF
-0.07%
1 năm qua
+1.016738 DJF
+0.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
176.70883
Hôm nay
178.578049
Cao nhất
179.493026
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.20%
Tháng 12
+0.91%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
-0.12%
Tháng 7
+0.16%
Tháng 8
-0.04%
Tháng 9
-0.03%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/DJF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang DJF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 178.03037321 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 178.01179739 DJF
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
175.927325 – 179.70346 DJF
Năm ổn định -0.14%
2023
Tỷ giá trung bình 177.83003053 DJF
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
175.557712 – 179.683287 DJF
Năm ổn định +0.35%
2024
Tỷ giá trung bình 177.80891438 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
176.468464 – 179.687211 DJF
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 177.86334284 DJF
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
175.866572 – 180.881074 DJF
Năm ổn định
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 178.03037321 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
176.70883 – 179.493026 DJF
Năm ổn định +0.42%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.