Tỷ giá Đô la Bermuda sang Bảng Gibraltar hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Bảng Gibraltar cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = GIP
Cập nhật
1
BMD
=
0.746826
GIP
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BMD = £0.746826 GIP
Tỷ giá nghịch đảo
1 GIP = $1.33899998 BMD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
£0.746436
Hiện tại
£0.746826
Cao nhất
£0.747093
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Bảng Gibraltar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/GIP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang GIP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.746826 GIP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.00039 GIP
+0.05%
7 ngày qua
-0.000866 GIP
-0.12%
30 ngày qua
-0.008926 GIP
-1.18%
1 năm qua
-0.014118 GIP
-1.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
54/100
Thấp nhất
0.722201 Hôm nay
0.746826 Cao nhất
0.76758
0.722201 Hôm nay
0.746826 Cao nhất
0.76758
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.75%
Tháng 12
-1.61%
Tháng 1
+1.50%
Tháng 2
+1.40%
Tháng 3
-2.19%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
-1.49%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+1.90%
Tháng 9
-0.99%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/GIP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang GIP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.81152901 GIP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.81152901 GIP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.729423
–
0.934711
GIP
Năm biến động
+11.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.80427558 GIP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.761544
–
0.845167
GIP
BMD giảm giá
-4.98%
2024
Tỷ giá trung bình
0.7826266 GIP
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.745051
–
0.80965
GIP
Năm ổn định
+1.70%
2025
Tỷ giá trung bình
0.75896755 GIP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.727626
–
0.821274
GIP
Năm biến động
-6.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.75013077 GIP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.722201
–
0.760437
GIP
Năm ổn định
+0.61%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.