Tỷ giá Đô la Bermuda sang Quetzal Guatemala hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Quetzal Guatemala cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Quetzal Guatemala. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = GTQ
Cập nhật
1
BMD
=
7.639521
GTQ
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BMD = Q7.639521 GTQ
Tỷ giá nghịch đảo
1 GTQ = $0.13089826 BMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Q7.639521
Hiện tại
Q7.639521
Cao nhất
Q7.64648
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Quetzal Guatemala
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang GTQ trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/GTQ
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang GTQ.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.639521 GTQ
2026-11-04
24 giờ qua
-0.00253 GTQ
-0.03%
7 ngày qua
-0.016898 GTQ
-0.22%
30 ngày qua
+0.003109 GTQ
+0.04%
1 năm qua
-0.021527 GTQ
-0.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
7.595168 Hôm nay
7.639521 Cao nhất
7.731241
7.595168 Hôm nay
7.639521 Cao nhất
7.731241
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.18%
Tháng 12
-0.05%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.29%
Tháng 7
+0.51%
Tháng 8
+0.18%
Tháng 9
-0.10%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/GTQ trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang GTQ.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 7.82945145 GTQ
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.75048824 GTQ
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
7.632477
–
7.940212
GTQ
Năm ổn định
+1.67%
2023
Tỷ giá trung bình
7.82945145 GTQ
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.690738
–
7.922981
GTQ
Năm ổn định
-0.13%
2024
Tỷ giá trung bình
7.76194002 GTQ
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
7.674318
–
7.884208
GTQ
Năm ổn định
-1.71%
2025
Tỷ giá trung bình
7.68448496 GTQ
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
7.557051
–
7.857073
GTQ
Năm ổn định
-0.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.6413361 GTQ
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.595168
–
7.731241
GTQ
Năm ổn định
-0.47%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.