Tỷ giá Quetzal Guatemala sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Quetzal Guatemala sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Quetzal Guatemala đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GTQ = BMD
Cập nhật
1
GTQ
=
0.13077913
BMD
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GTQ = $0.13077913 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = Q7.64648 GTQ
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.13077913
Hiện tại
$0.13077913
Cao nhất
$0.13085492
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Quetzal Guatemala sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GTQ sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GTQ/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GTQ sang BMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13077913 BMD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000076 BMD
-0.06%
7 ngày qua
-0.000142 BMD
-0.11%
30 ngày qua
-0.000359 BMD
-0.27%
1 năm qua
+0.000315 BMD
+0.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
0.12934534 Hôm nay
0.13077913 Cao nhất
0.13166266
0.12934534 Hôm nay
0.13077913 Cao nhất
0.13166266
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.18%
Tháng 12
+0.05%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
+0.13%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
+0.29%
Tháng 7
-0.51%
Tháng 8
-0.18%
Tháng 9
+0.10%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GTQ/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GTQ sang BMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.13086815 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12903456 BMD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.12594122
–
0.13101906
BMD
Năm ổn định
-1.65%
2023
Tỷ giá trung bình
0.12772466 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12621512
–
0.13002653
BMD
Năm ổn định
+0.13%
2024
Tỷ giá trung bình
0.12883652 BMD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.12683582
–
0.13030474
BMD
Năm ổn định
+1.74%
2025
Tỷ giá trung bình
0.13013417 BMD
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.12727386
–
0.13232675
BMD
Năm ổn định
+0.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.13086815 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12934534
–
0.13166266
BMD
Năm ổn định
+0.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.