Tỷ giá Đô la Bermuda sang Lempira Honduras hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Lempira Honduras cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Lempira Honduras. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = HNL
Cập nhật
1
BMD
=
26.873438
HNL
+0.52% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BMD = L26.873438 HNL
Tỷ giá nghịch đảo
1 HNL = $0.03721147 BMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L26.868429
Hiện tại
L26.873438
Cao nhất
L26.874159
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Lempira Honduras
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang HNL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/HNL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang HNL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
26.873438 HNL
2026-11-06
24 giờ qua
+0.139993 HNL
+0.52%
7 ngày qua
+0.071209 HNL
+0.27%
30 ngày qua
+0.085535 HNL
+0.32%
1 năm qua
+0.523438 HNL
+1.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
26.174917 Hôm nay
26.873438 Cao nhất
27.056485
26.174917 Hôm nay
26.873438 Cao nhất
27.056485
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.24%
Tháng 12
+0.29%
Tháng 1
-0.59%
Tháng 2
+0.55%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
-0.15%
Tháng 5
+0.33%
Tháng 6
-0.19%
Tháng 7
+0.62%
Tháng 8
+0.12%
Tháng 9
-0.06%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/HNL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang HNL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 26.80600184 HNL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
24.60630885 HNL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
24.353252
–
25.997012
HNL
Năm ổn định
+1.23%
2023
Tỷ giá trung bình
24.66186073 HNL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
24.31891
–
24.95
HNL
Năm ổn định
+0.10%
2024
Tỷ giá trung bình
24.86107658 HNL
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
24.569968
–
25.438066
HNL
Năm ổn định
+2.69%
2025
Tỷ giá trung bình
26.01743526 HNL
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
25.309759
–
26.473753
HNL
BMD tăng giá
+3.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
26.80600184 HNL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
26.174917
–
27.056485
HNL
Năm ổn định
+1.86%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.