Tỷ giá Lempira Honduras sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Lempira Honduras sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Lempira Honduras đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HNL = BMD
Cập nhật
1
HNL
=
0.03719538
BMD
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HNL = $0.03719538 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = L26.885056 HNL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.03719538
Hiện tại
$0.03719538
Cao nhất
$0.0372184
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lempira Honduras sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HNL sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HNL/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HNL sang BMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03719538 BMD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000023 BMD
-0.06%
7 ngày qua
+0.000158 BMD
+0.43%
30 ngày qua
-0.000101 BMD
-0.27%
1 năm qua
-0.000755 BMD
-1.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
0.03695972 Hôm nay
0.03719538 Cao nhất
0.03820451
0.03695972 Hôm nay
0.03719538 Cao nhất
0.03820451
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.24%
Tháng 12
-0.29%
Tháng 1
+0.59%
Tháng 2
-0.55%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
-0.33%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
-0.61%
Tháng 8
-0.12%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HNL/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HNL sang BMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0406415 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0406415 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03846596
–
0.04106228
BMD
Năm ổn định
-1.21%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04054893 BMD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.04008016
–
0.04112026
BMD
Năm ổn định
-0.10%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04022652 BMD
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.03931116
–
0.04070009
BMD
Năm ổn định
-2.62%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03844097 BMD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.03777326
–
0.03951045
BMD
HNL giảm giá
-3.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0373052 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03695972
–
0.03820451
BMD
Năm ổn định
-1.87%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.