Tỷ giá Đô la Bermuda sang Forint Hungary hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Forint Hungary cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Forint Hungary. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = HUF
Cập nhật
1
BMD
=
325.836354
HUF
-0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BMD = Ft325.836354 HUF
Tỷ giá nghịch đảo
1 HUF = $0.00306903 BMD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Ft324.870089
Hiện tại
Ft325.836354
Cao nhất
Ft327.722333
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Forint Hungary
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang HUF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/HUF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang HUF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
325.836354 HUF
2026-11-03
24 giờ qua
-1.100485 HUF
-0.34%
7 ngày qua
-2.752125 HUF
-0.84%
30 ngày qua
-1.442883 HUF
-0.44%
1 năm qua
-10.453646 HUF
-3.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
300.19 Hôm nay
325.836354 Cao nhất
344.068877
300.19 Hôm nay
325.836354 Cao nhất
344.068877
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.13%
Tháng 12
-1.62%
Tháng 1
-0.83%
Tháng 2
+3.51%
Tháng 3
-5.90%
Tháng 4
-2.02%
Tháng 5
+1.88%
Tháng 6
+1.28%
Tháng 7
-0.68%
Tháng 8
+1.79%
Tháng 9
+1.30%
Tháng 10
-0.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/HUF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang HUF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 372.76319258 HUF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
372.76319258 HUF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
308.5
–
445.152446
HUF
Năm biến động
+14.99%
2023
Tỷ giá trung bình
352.91888565 HUF
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
332.61
–
379.440439
HUF
Năm biến động
-6.86%
2024
Tỷ giá trung bình
365.58590431 HUF
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
344.698573
–
400.18
HUF
Năm biến động
+14.72%
2025
Tỷ giá trung bình
352.80542276 HUF
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
326.280209
–
403.48
HUF
Năm biến động
-17.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
324.10849057 HUF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
300.19
–
344.068877
HUF
Năm biến động
-0.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.