Tỷ giá Forint Hungary sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Forint Hungary sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Forint Hungary đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HUF = BMD
Cập nhật
1
HUF
=
0.0030727
BMD
+0.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HUF = $0.0030727 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = Ft325.446498 HUF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.00304871
Hiện tại
$0.0030727
Cao nhất
$0.00307815
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Forint Hungary sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HUF sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HUF/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HUF sang BMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0030727 BMD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000014 BMD
+0.46%
7 ngày qua
+0.000027 BMD
+0.88%
30 ngày qua
+0.000017 BMD
+0.56%
1 năm qua
+0.000099 BMD
+3.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Thấp nhất
0.00290639 Hôm nay
0.0030727 Cao nhất
0.00333122
0.00290639 Hôm nay
0.0030727 Cao nhất
0.00333122
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.13%
Tháng 12
+1.65%
Tháng 1
+0.84%
Tháng 2
-3.39%
Tháng 3
+6.27%
Tháng 4
+2.06%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
-1.26%
Tháng 7
+0.69%
Tháng 8
-1.76%
Tháng 9
-1.28%
Tháng 10
+0.77%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HUF/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HUF sang BMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00308664 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00270688 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00224642
–
0.00324149
BMD
Năm biến động
-13.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00283577 BMD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.00263546
–
0.00300652
BMD
Năm biến động
+7.37%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00273843 BMD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00249888
–
0.00290109
BMD
Năm biến động
-12.83%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00284493 BMD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.00247844
–
0.00306485
BMD
Năm biến động
+21.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00308664 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00290639
–
0.00333122
BMD
Năm biến động
+0.47%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.