Tỷ giá Đô la Bermuda sang Rupiah Indonesia hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Rupiah Indonesia cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Rupiah Indonesia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = IDR
Cập nhật
1
BMD
=
18,132.68
IDR
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BMD = Rp18,132.68 IDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 IDR = $0.00005515 BMD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Rp18,078.29
Hiện tại
Rp18,132.68
Cao nhất
Rp18,182.41
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Rupiah Indonesia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang IDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/IDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang IDR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18,132.68 IDR
2026-11-02
24 giờ qua
+5.534329 IDR
+0.03%
7 ngày qua
+6.89073 IDR
+0.04%
30 ngày qua
+244.184329 IDR
+1.37%
1 năm qua
+1,459.38 IDR
+8.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
16,600.55 Hôm nay
18,132.68 Cao nhất
18,249.92
16,600.55 Hôm nay
18,132.68 Cao nhất
18,249.92
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.47%
Tháng 12
+0.59%
Tháng 1
+0.15%
Tháng 2
+0.86%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+2.82%
Tháng 5
+0.44%
Tháng 6
+0.12%
Tháng 7
-1.71%
Tháng 8
+1.14%
Tháng 9
+1.20%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/IDR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang IDR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 17,861.5 IDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
14,852.32 IDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14,242
–
15,790.16
IDR
BMD tăng giá
+9.10%
2023
Tỷ giá trung bình
15,243.24 IDR
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
14,672.8
–
15,927.19
IDR
Năm ổn định
-1.01%
2024
Tỷ giá trung bình
15,864.83 IDR
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
15,124.31
–
16,489.7
IDR
BMD tăng giá
+5.70%
2025
Tỷ giá trung bình
16,473.36 IDR
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
16,115.55
–
17,070.78
IDR
Năm ổn định
+2.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
17,861.5 IDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16,675.01
–
18,249.92
IDR
BMD tăng giá
+8.74%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.