Tỷ giá Đô la Bermuda sang Rial Iran hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Rial Iran cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Rial Iran. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = IRR
Cập nhật
1
BMD
=
1,374,600
IRR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BMD = ﷼1,374,600 IRR
Tỷ giá nghịch đảo
1 IRR = $0.00000073 BMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼1,374,600
Hiện tại
﷼1,374,600
Cao nhất
﷼1,374,600
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Rial Iran
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang IRR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/IRR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang IRR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1,374,600 IRR
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 IRR
0.00%
7 ngày qua
0.000000 IRR
0.00%
30 ngày qua
0.000000 IRR
0.00%
1 năm qua
+1,332,487.5 IRR
+3,164.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
42,057 Hôm nay
1,374,600 Cao nhất
1,376,000
42,057 Hôm nay
1,374,600 Cao nhất
1,376,000
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.16%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
Tháng 2
+3,026.63%
Tháng 3
-0.29%
Tháng 4
+2.82%
Tháng 5
+1.78%
Tháng 6
-0.06%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/IRR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang IRR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1,299,186.87 IRR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
42,267.82 IRR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
41,350
–
42,450
IRR
Năm ổn định
-1.01%
2023
Tỷ giá trung bình
42,219.01 IRR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
41,634
–
42,350
IRR
Năm ổn định
+0.61%
2024
Tỷ giá trung bình
42,091.28 IRR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
42,030
–
42,250
IRR
Năm ổn định
+0.34%
2025
Tỷ giá trung bình
42,114.19 IRR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
42,006
–
42,250
IRR
Năm ổn định
-0.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1,299,186.87 IRR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
42,057
–
1,376,000
IRR
Năm biến động
+3,168.42%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.