Tỷ giá Yên Nhật sang Rial Iran hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Rial Iran cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Rial Iran. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = IRR

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Rial Iran 8,676.57 IRR
-0.34% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ﷼8,676.57 Hiện tại ﷼8,676.57 Cao nhất ﷼8,727.71
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Rial Iran

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang IRR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/IRR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang IRR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8,676.57 IRR
2026-11-06
24 giờ qua
-29.511786 IRR
-0.34%
7 ngày qua
-44.379056 IRR
-0.51%
30 ngày qua
-3.901169 IRR
-0.04%
1 năm qua
+8,402.38 IRR
+3,064.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
264.46727621
Hôm nay
8,676.57
Cao nhất
8,963.91
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.06%
Tháng 12
+1.37%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
+2,976.71%
Tháng 3
+0.95%
Tháng 4
+1.33%
Tháng 5
-0.07%
Tháng 6
+3.18%
Tháng 7
-1.51%
Tháng 8
+1.77%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
-0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/IRR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang IRR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 8,251.41 IRR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 323.63099216 IRR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
282.63292423 – 371.90091733 IRR
Năm biến động -13.09%
2023
Tỷ giá trung bình 301.11795679 IRR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
278.70410556 – 328.03642604 IRR
Năm biến động -6.58%
2024
Tỷ giá trung bình 278.19468144 IRR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
260.51726866 – 299.18402741 IRR
Năm biến động -10.15%
2025
Tỷ giá trung bình 281.6853166 IRR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
265.94163476 – 299.13527878 IRR
Năm biến động -0.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8,251.41 IRR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
264.46727621 – 8,963.91 IRR
Năm biến động +3,133.89%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.