Tỷ giá Rial Iran sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Rial Iran sang Yên Nhật cho thấy 1 Rial Iran đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IRR = JPY
Cập nhật
1
IRR
=
0.00011528
JPY
+0.61% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IRR = ¥0.00011528 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = ﷼8,674.47 IRR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥0.00011506
Hiện tại
¥0.00011528
Cao nhất
¥0.0001153
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Iran sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IRR sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IRR/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IRR sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00011528 JPY
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000001 JPY
+0.61%
7 ngày qua
+0.000001 JPY
+0.56%
30 ngày qua
0.000000 JPY
0.23%
1 năm qua
-0.003532 JPY
-96.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.00011156 Hôm nay
0.00011528 Cao nhất
0.00378119
0.00011156 Hôm nay
0.00011528 Cao nhất
0.00378119
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.08%
Tháng 12
-1.35%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
-96.75%
Tháng 3
-0.94%
Tháng 4
-1.31%
Tháng 5
+0.07%
Tháng 6
-3.09%
Tháng 7
+1.53%
Tháng 8
-1.74%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
+0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IRR/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IRR sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00359847 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0031102 JPY
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.00268889
–
0.00353816
JPY
Năm biến động
+15.06%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00332833 JPY
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.00304844
–
0.00358803
JPY
Năm biến động
+7.04%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00359847 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00334242
–
0.00383852
JPY
Năm biến động
+11.30%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00355334 JPY
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.00334297
–
0.00376022
JPY
Năm biến động
+0.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00029025 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00011156
–
0.00378119
JPY
Năm biến động
-96.91%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.