Tỷ giá Đô la Bermuda sang Riel Campuchia hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Riel Campuchia cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = KHR
Cập nhật
1
BMD
=
4,091.86
KHR
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BMD = ៛4,091.86 KHR
Tỷ giá nghịch đảo
1 KHR = $0.00024439 BMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
៛4,075.15
Hiện tại
៛4,091.86
Cao nhất
៛4,091.86
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Riel Campuchia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/KHR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang KHR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4,091.86 KHR
2026-11-02
24 giờ qua
+16.707591 KHR
+0.41%
7 ngày qua
+5.877913 KHR
+0.14%
30 ngày qua
+36.465171 KHR
+0.90%
1 năm qua
+88.909171 KHR
+2.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
3,986.31 Hôm nay
4,091.86 Cao nhất
4,091.86
3,986.31 Hôm nay
4,091.86 Cao nhất
4,091.86
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.22%
Tháng 12
+1.06%
Tháng 1
-1.10%
Tháng 2
-0.21%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
+0.70%
Tháng 7
+0.45%
Tháng 8
+0.20%
Tháng 9
+0.44%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/KHR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang KHR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 4,108.69 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4,088.69 KHR
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
4,030
–
4,150.7
KHR
Năm ổn định
+1.19%
2023
Tỷ giá trung bình
4,108.69 KHR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3,998.88
–
4,175.85
KHR
Năm ổn định
-0.60%
2024
Tỷ giá trung bình
4,071.43 KHR
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
4,002.51
–
4,145.42
KHR
Năm ổn định
-1.75%
2025
Tỷ giá trung bình
4,011.99 KHR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3,945.48
–
4,087.13
KHR
Năm ổn định
-0.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4,056.17 KHR
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
3,989.16
–
4,091.86
KHR
Năm ổn định
+2.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.