Tỷ giá Yên Nhật sang Riel Campuchia hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Riel Campuchia cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = KHR
Cập nhật
1
JPY
=
25.76400254
KHR
-0.50% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = ៛25.76400254 KHR
Tỷ giá nghịch đảo
1 KHR = ¥0.03881384 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
៛25.74180257
Hiện tại
៛25.76400254
Cao nhất
៛25.91860263
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Riel Campuchia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/KHR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang KHR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
25.76400254 KHR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.130639 KHR
-0.50%
7 ngày qua
-0.070893 KHR
-0.27%
30 ngày qua
+0.105376 KHR
+0.41%
1 năm qua
-0.388638 KHR
-1.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
24.65880658 Hôm nay
25.76400254 Cao nhất
26.42350965
24.65880658 Hôm nay
25.76400254 Cao nhất
26.42350965
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.69%
Tháng 12
+2.37%
Tháng 1
-1.61%
Tháng 2
-1.80%
Tháng 3
+1.41%
Tháng 4
-1.42%
Tháng 5
-1.72%
Tháng 6
+3.97%
Tháng 7
-1.02%
Tháng 8
+1.97%
Tháng 9
+0.43%
Tháng 10
-0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/KHR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang KHR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 31.29205442 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
31.29205442 KHR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
27.48442107
–
35.82074773
KHR
Năm biến động
-11.16%
2023
Tỷ giá trung bình
29.30052028 KHR
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
27.14341829
–
32.20610657
KHR
Năm biến động
-7.71%
2024
Tỷ giá trung bình
26.90889006 KHR
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
25.41469955
–
29.0753044
KHR
Năm biến động
-12.03%
2025
Tỷ giá trung bình
26.83356738 KHR
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
25.42479083
–
28.52798443
KHR
Năm biến động
-0.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
25.68400303 KHR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
24.65880658
–
26.42350965
KHR
Năm ổn định
+0.72%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.