Tỷ giá Riel Campuchia sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Riel Campuchia sang Yên Nhật cho thấy 1 Riel Campuchia đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KHR = JPY

Cập nhật
Riel Campuchia 1 KHR = Yên Nhật 0.03893633 JPY
+0.77% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ¥0.03858233 Hiện tại ¥0.03893633 Cao nhất ¥0.03902361
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KHR sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KHR/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KHR sang JPY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03893633 JPY
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000298 JPY
+0.77%
7 ngày qua
+0.000346 JPY
+0.90%
30 ngày qua
-0.000071 JPY
-0.18%
1 năm qua
+0.000592 JPY
+1.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.03784509
Hôm nay
0.03893633
Cao nhất
0.04055346
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.70%
Tháng 12
-2.32%
Tháng 1
+1.64%
Tháng 2
+1.84%
Tháng 3
-1.39%
Tháng 4
+1.44%
Tháng 5
+1.75%
Tháng 6
-3.82%
Tháng 7
+1.03%
Tháng 8
-1.93%
Tháng 9
-0.43%
Tháng 10
+0.69%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KHR/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KHR sang JPY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.03893946 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03213962 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02791678 – 0.03638425 JPY
Năm biến động +12.56%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0341973 JPY
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.03105001 – 0.03684134 JPY
Năm biến động +8.35%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03720266 JPY
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.03439345 – 0.03934731 JPY
Năm biến động +13.67%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03729846 JPY
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.0350533 – 0.03933169 JPY
Năm biến động +0.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03893946 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03784509 – 0.04055346 JPY
Năm ổn định -0.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.