Tỷ giá Đô la Bermuda sang Dinar Kuwait hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Dinar Kuwait cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Dinar Kuwait. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = KWD
Cập nhật
1
BMD
=
0.31137
KWD
+0.53% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BMD = د.ك0.31137 KWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 KWD = $3.21161319 BMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
د.ك0.309719
Hiện tại
د.ك0.31137
Cao nhất
د.ك0.31137
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Dinar Kuwait
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang KWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/KWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang KWD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.31137 KWD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.001651 KWD
+0.53%
7 ngày qua
+0.000733 KWD
+0.24%
30 ngày qua
+0.002534 KWD
+0.82%
1 năm qua
+0.004283 KWD
+1.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
0.305084 Hôm nay
0.31137 Cao nhất
0.3121
0.305084 Hôm nay
0.31137 Cao nhất
0.3121
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.28%
Tháng 12
-0.25%
Tháng 1
-0.31%
Tháng 2
+1.38%
Tháng 3
-0.67%
Tháng 4
+0.73%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
-0.03%
Tháng 7
-0.19%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
+0.25%
Tháng 10
+0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/KWD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang KWD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.30975212 KWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.30632607 KWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.301868
–
0.310719
KWD
Năm ổn định
+0.96%
2023
Tỷ giá trung bình
0.30731341 KWD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.302583
–
0.310782
KWD
Năm ổn định
+0.57%
2024
Tỷ giá trung bình
0.30685694 KWD
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.304138
–
0.308445
KWD
Năm ổn định
+0.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.30675341 KWD
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.303986
–
0.311019
KWD
Năm ổn định
-0.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.30975212 KWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.305084
–
0.3121
KWD
Năm ổn định
+1.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.