Tỷ giá Dinar Kuwait sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Dinar Kuwait sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Dinar Kuwait đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KWD = BMD
Cập nhật
1
KWD
=
3.21156162
BMD
-0.53% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KWD = $3.21156162 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = د.ك0.311375 KWD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$3.21156162
Hiện tại
$3.21156162
Cao nhất
$3.22873314
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KWD sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KWD/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KWD sang BMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.21156162 BMD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.017172 BMD
-0.53%
7 ngày qua
-0.007184 BMD
-0.22%
30 ngày qua
-0.033064 BMD
-1.02%
1 năm qua
-0.044845 BMD
-1.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
3.20410125 Hôm nay
3.21156162 Cao nhất
3.27778579
3.20410125 Hôm nay
3.21156162 Cao nhất
3.27778579
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.28%
Tháng 12
+0.25%
Tháng 1
+0.31%
Tháng 2
-1.37%
Tháng 3
+0.68%
Tháng 4
-0.73%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
+0.03%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
-0.25%
Tháng 10
-0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KWD/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KWD sang BMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.26468959 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.26468959 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.21834197
–
3.31270622
BMD
Năm ổn định
-0.95%
2023
Tỷ giá trung bình
3.25405758 BMD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
3.21768957
–
3.30487833
BMD
Năm ổn định
-0.57%
2024
Tỷ giá trung bình
3.25887863 BMD
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
3.24206909
–
3.28798111
BMD
Năm ổn định
-0.17%
2025
Tỷ giá trung bình
3.25999538 BMD
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
3.21523765
–
3.28962518
BMD
Năm ổn định
+0.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.22837629 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.20410125
–
3.27778579
BMD
Năm ổn định
-1.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.