Tỷ giá Đô la Bermuda sang Naira Nigeria hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Naira Nigeria cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = NGN
Cập nhật
1
BMD
=
1,344.52
NGN
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BMD = ₦1,344.52 NGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 NGN = $0.00074376 BMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₦1,344.22
Hiện tại
₦1,344.52
Cao nhất
₦1,346.47
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Naira Nigeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/NGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang NGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1,344.52 NGN
2026-11-02
24 giờ qua
-1.95 NGN
-0.14%
7 ngày qua
+2.862057 NGN
+0.21%
30 ngày qua
+13.73 NGN
+1.03%
1 năm qua
-101.021811 NGN
-6.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
1,321.23 Hôm nay
1,344.52 Cao nhất
1,460.75
1,321.23 Hôm nay
1,344.52 Cao nhất
1,460.75
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.05%
Tháng 12
-4.16%
Tháng 1
-2.58%
Tháng 2
+1.86%
Tháng 3
-0.31%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
+0.68%
Tháng 6
-0.77%
Tháng 7
-1.95%
Tháng 8
-0.47%
Tháng 9
+1.45%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/NGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang NGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1,522.69 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BMD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
423.71547034 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
410.973337
–
448.840361
NGN
BMD tăng giá
+8.77%
2023
Tỷ giá trung bình
634.92784725 NGN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
447.158335
–
898.286694
NGN
Năm biến động
+100.74%
2024
Tỷ giá trung bình
1,469.81 NGN
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
871.435068
–
1,696.7
NGN
Năm biến động
+72.30%
2025
Tỷ giá trung bình
1,522.69 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1,435.65
–
1,679.31
NGN
Năm biến động
-6.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1,341.65 NGN
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
1,321.23
–
1,446.62
NGN
BMD giảm giá
-7.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.