Tỷ giá Naira Nigeria sang Đô la Bermuda hôm nay

Tỷ giá Naira Nigeria sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Naira Nigeria đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NGN = BMD

Cập nhật
Naira Nigeria 1 NGN = Đô la Bermuda 0.00074366 BMD
+0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.00074268 Hiện tại $0.00074366 Cao nhất $0.00074393
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Đô la Bermuda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NGN sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NGN/BMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NGN sang BMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00074366 BMD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000001 BMD
+0.13%
7 ngày qua
+0.000002 BMD
+0.25%
30 ngày qua
-0.000009 BMD
-1.19%
1 năm qua
+0.000052 BMD
+7.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00068458
Hôm nay
0.00074366
Cao nhất
0.00075687
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.05%
Tháng 12
+4.34%
Tháng 1
+2.65%
Tháng 2
-1.83%
Tháng 3
+0.31%
Tháng 4
+0.31%
Tháng 5
-0.68%
Tháng 6
+0.78%
Tháng 7
+1.99%
Tháng 8
+0.47%
Tháng 9
-1.43%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NGN/BMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NGN sang BMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00236162 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NGN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00236162 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00222796 – 0.00243325 BMD
NGN giảm giá -8.06%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00168845 BMD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.00111323 – 0.00223634 BMD
Năm biến động -50.18%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00070194 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00058938 – 0.00114753 BMD
Năm biến động -41.96%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00065747 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00059548 – 0.00069655 BMD
Năm biến động +7.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00074552 BMD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00069127 – 0.00075687 BMD
NGN tăng giá +7.58%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.