Tỷ giá Đô la Bermuda sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Rupee Nepal cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = NPR
Cập nhật
1
BMD
=
151.652616
NPR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BMD = ₨151.652616 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = $0.00659402 BMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨151.652616
Hiện tại
₨151.652616
Cao nhất
₨151.652616
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang NPR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
151.652616 NPR
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 NPR
0.00%
7 ngày qua
-0.057141 NPR
-0.04%
30 ngày qua
-2.672497 NPR
-1.73%
1 năm qua
+10.206892 NPR
+7.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
141.445724 Hôm nay
151.652616 Cao nhất
154.896133
141.445724 Hôm nay
151.652616 Cao nhất
154.896133
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.45%
Tháng 12
+2.74%
Tháng 1
-1.86%
Tháng 2
+4.70%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+0.93%
Tháng 9
-1.16%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang NPR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 152.23447174 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
125.72382504 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
118.164755
–
132.929853
NPR
Năm biến động
+11.04%
2023
Tỷ giá trung bình
132.07370165 NPR
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
129.163121
–
133.785846
NPR
Năm ổn định
+0.93%
2024
Tỷ giá trung bình
133.84371551 NPR
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
131.791282
–
137.048871
NPR
Năm ổn định
+2.63%
2025
Tỷ giá trung bình
139.33701335 NPR
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
135.279914
–
145.378474
NPR
BMD tăng giá
+5.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
152.23447174 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
143.829712
–
154.896133
NPR
BMD tăng giá
+5.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.