Tỷ giá Đô la Bermuda sang Đô la New Zealand hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Đô la New Zealand cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Đô la New Zealand. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = NZD

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Đô la New Zealand 1.774655 NZD
+0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $1.772422 Hiện tại $1.774655 Cao nhất $1.782118
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Đô la New Zealand

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang NZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/NZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang NZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.774655 NZD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.002233 NZD
+0.13%
7 ngày qua
+0.020056 NZD
+1.14%
30 ngày qua
-0.005814 NZD
-0.33%
1 năm qua
+0.022628 NZD
+1.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.645551
Hôm nay
1.774655
Cao nhất
1.794987
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.47%
Tháng 12
-4.34%
Tháng 1
+0.13%
Tháng 2
+3.59%
Tháng 3
-2.60%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
+4.53%
Tháng 6
-3.44%
Tháng 7
-0.65%
Tháng 8
+4.66%
Tháng 9
-0.13%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/NZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang NZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.75790198 NZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.57779595 NZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.433973 – 1.7979 NZD
Năm biến động +7.76%
2023
Tỷ giá trung bình 1.62950764 NZD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
1.538836 – 1.727713 NZD
Năm biến động +0.50%
2024
Tỷ giá trung bình 1.65398684 NZD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
1.574738 – 1.787869 NZD
Năm biến động +12.98%
2025
Tỷ giá trung bình 1.71949296 NZD
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
1.63925 – 1.80915 NZD
BMD giảm giá -2.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.75790198 NZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.645551 – 1.794987 NZD
Năm ổn định +2.21%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.