Tỷ giá Đô la New Zealand sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Đô la New Zealand sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Đô la New Zealand đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NZD = BMD
Cập nhật
1
NZD
=
0.56348981
BMD
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NZD = $0.56348981 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = $1.774655 NZD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.56113007
Hiện tại
$0.56348981
Cao nhất
$0.56419972
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NZD sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NZD/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NZD sang BMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.56348981 BMD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.00071 BMD
-0.13%
7 ngày qua
-0.006441 BMD
-1.13%
30 ngày qua
+0.00184 BMD
+0.33%
1 năm qua
-0.007278 BMD
-1.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
0.5571071 Hôm nay
0.56348981 Cao nhất
0.60769918
0.5571071 Hôm nay
0.56348981 Cao nhất
0.60769918
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.47%
Tháng 12
+4.54%
Tháng 1
-0.12%
Tháng 2
-3.47%
Tháng 3
+2.67%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
-4.33%
Tháng 6
+3.56%
Tháng 7
+0.66%
Tháng 8
-4.45%
Tháng 9
+0.13%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NZD/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NZD sang BMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.63585144 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.63585144 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.55620446
–
0.6973632
BMD
Năm biến động
-7.21%
2023
Tỷ giá trung bình
0.61412742 BMD
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.57879984
–
0.64984183
BMD
Năm biến động
-0.50%
2024
Tỷ giá trung bình
0.60496158 BMD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.5593251
–
0.63502627
BMD
Năm biến động
-11.49%
2025
Tỷ giá trung bình
0.58191147 BMD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.55274576
–
0.61003508
BMD
NZD tăng giá
+2.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.56905886 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.5571071
–
0.60769918
BMD
Năm ổn định
-2.16%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.