Tỷ giá Đô la Bermuda sang Rial Oman hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Rial Oman cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Rial Oman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = OMR
Cập nhật
1
BMD
=
0.383062
OMR
-0.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BMD = ﷼0.383062 OMR
Tỷ giá nghịch đảo
1 OMR = $2.61054346 BMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼0.383062
Hiện tại
﷼0.383062
Cao nhất
﷼0.3845
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Rial Oman
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang OMR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/OMR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang OMR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.383062 OMR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.001438 OMR
-0.37%
7 ngày qua
-0.001275 OMR
-0.33%
30 ngày qua
-0.001439 OMR
-0.37%
1 năm qua
+0.000128 OMR
+0.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
0.380837 Hôm nay
0.383062 Cao nhất
0.386744
0.380837 Hôm nay
0.383062 Cao nhất
0.386744
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
+0.16%
Tháng 1
-0.39%
Tháng 2
+0.96%
Tháng 3
Tháng 4
+0.19%
Tháng 5
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
-0.01%
Tháng 8
Tháng 9
+
Tháng 10
-0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/OMR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang OMR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.38499308 OMR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.38499308 OMR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.382762
–
0.386524
OMR
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình
0.38489117 OMR
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.379574
–
0.387347
OMR
Năm ổn định
+0.14%
2024
Tỷ giá trung bình
0.38491682 OMR
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.383678
–
0.38613
OMR
Năm ổn định
-0.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.38460251 OMR
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.381633
–
0.387208
OMR
Năm ổn định
-0.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.3844008 OMR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.380837
–
0.386744
OMR
Năm ổn định
-0.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.