Tỷ giá Đô la Bermuda sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = PKR

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Rupee Pakistan 276.30453 PKR
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨276.30453 Hiện tại ₨276.30453 Cao nhất ₨276.30453
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang PKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
276.30453 PKR
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 PKR
0.00%
7 ngày qua
-0.223029 PKR
-0.08%
30 ngày qua
-0.607558 PKR
-0.22%
1 năm qua
-5.780825 PKR
-2.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
276.067202
Hôm nay
276.30453
Cao nhất
282.888601
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.55%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
-1.05%
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
-0.47%
Tháng 7
+0.15%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
-0.27%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang PKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 281.62085438 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 204.63985651 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
174.351528 – 240.759927 PKR
Năm biến động +27.10%
2023
Tỷ giá trung bình 279.4904721 PKR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
226.650777 – 308.098511 PKR
Năm biến động +23.27%
2024
Tỷ giá trung bình 278.43007612 PKR
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
276.493497 – 281.95 PKR
Năm ổn định -0.16%
2025
Tỷ giá trung bình 281.62085438 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
277.273767 – 293.333004 PKR
Năm ổn định +0.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 277.23230834 PKR
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
276.067202 – 282.00818 PKR
Năm ổn định -1.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.