Tỷ giá Đô la Bermuda sang Shilling Somali hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Shilling Somali cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = SOS
Cập nhật
1
BMD
=
570.76616
SOS
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BMD = S570.76616 SOS
Tỷ giá nghịch đảo
1 SOS = $0.00175203 BMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
S570.76616
Hiện tại
S570.76616
Cao nhất
S570.76616
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Shilling Somali
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/SOS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang SOS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
570.76616 SOS
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 SOS
0.00%
7 ngày qua
-0.305407 SOS
-0.05%
30 ngày qua
-0.634188 SOS
-0.11%
1 năm qua
-5.484848 SOS
-0.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
566.090107 Hôm nay
570.76616 Cao nhất
600.5
566.090107 Hôm nay
570.76616 Cao nhất
600.5
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.05%
Tháng 12
+0.88%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
+0.25%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-0.23%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
-0.16%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/SOS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang SOS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 578.37684377 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
578.37684377 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
557.920739
–
1,659.44
SOS
Năm biến động
-2.48%
2023
Tỷ giá trung bình
569.3502249 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
560.549286
–
574.637529
SOS
Năm ổn định
+0.54%
2024
Tỷ giá trung bình
571.30949117 SOS
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
566.314329
–
576.734872
SOS
Năm ổn định
-0.26%
2025
Tỷ giá trung bình
571.40284975 SOS
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
562.702818
–
601.5
SOS
Năm ổn định
-0.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
571.40478099 SOS
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
566.090107
–
600.5
SOS
Năm ổn định
-0.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.