Tỷ giá Đô la Bermuda sang Dinar Tunisia hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = TND
Cập nhật
1
BMD
=
2.986752
TND
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BMD = د.ت2.986752 TND
Tỷ giá nghịch đảo
1 TND = $0.33481186 BMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.ت2.986752
Hiện tại
د.ت2.986752
Cao nhất
د.ت2.986752
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Dinar Tunisia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/TND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang TND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.986752 TND
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 TND
0.00%
7 ngày qua
+0.002774 TND
+0.09%
30 ngày qua
+0.00742 TND
+0.25%
1 năm qua
+0.04627 TND
+1.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Thấp nhất
2.840372 Hôm nay
2.986752 Cao nhất
3.055568
2.840372 Hôm nay
2.986752 Cao nhất
3.055568
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.84%
Tháng 12
-2.51%
Tháng 1
+0.99%
Tháng 2
+2.12%
Tháng 3
+0.18%
Tháng 4
+0.64%
Tháng 5
+1.27%
Tháng 6
-0.44%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
+1.70%
Tháng 9
+0.35%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/TND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang TND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 3.11146543 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.0823456 TND
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
2.8505
–
3.32
TND
Năm biến động
+8.63%
2023
Tỷ giá trung bình
3.10330641 TND
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
3.0275
–
3.1875
TND
Năm ổn định
-1.42%
2024
Tỷ giá trung bình
3.11146543 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.018272
–
3.195032
TND
BMD tăng giá
+3.87%
2025
Tỷ giá trung bình
2.99582333 TND
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
2.86575
–
3.244249
TND
Năm biến động
-8.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.96901586 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.840372
–
3.055568
TND
Năm ổn định
+2.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.